Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phá hủy" (1)
phá hủy
Tiếng Anh
Động từdestroy
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Từ liên quan "phá hủy" (1)
bị phá hủy

Tiếng Anh
Động từfall down, be destroyed
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
The house was destroyed by the typhoon.
Cụm từ "phá hủy" (7)
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
The house was destroyed by the typhoon.
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
The munition depot was completely destroyed in the explosion.
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
The ammunition depot was destroyed in the explosion.
Nhiều phương tiện chiến đấu đã bị phá hủy.
Many combat vehicles were destroyed.
